raw deal
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đối xử bất công, không công bằng: "raw deal" chỉ một tình huống hoặc cách đối xử mà một người bị đối xử tệ, không được hưởng những gì đáng lẽ họ phải có, hoặc bị thiệt thòi so với người khác. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất lợi hoặc tổn thất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã bị đối xử bất công khi công ty sa thải anh mà không có bất kỳ khoản trợ cấp thôi việc nào.)
- (Đội bóng cảm thấy họ bị đối xử bất công sau khi trọng tài đưa ra nhiều quyết định gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a raw deal": bị đối xử bất công.
- She got a raw deal in the inheritance dispute. (Cô ấy bị đối xử bất công trong vụ tranh chấp tài sản thừa kế.)
- "a raw deal for someone": một sự bất công dành cho ai đó.
- The new tax law is a raw deal for low-income families. (Luật thuế mới là một sự bất công dành cho các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Cụm từ "raw deal" thường được sử dụng cố định như một danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Unfair treatment: sự đối xử bất công.
- Injustice: sự bất công.
- Bad bargain: thỏa thuận tồi, bất lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, động từ "get" thường đi kèm: .
Thành ngữ liên quan
- Get the short end of the stick: bị thiệt thòi, nhận phần xấu.
- In the partnership, he always got the short end of the stick. (Trong quan hệ đối tác, anh ấy luôn bị thiệt thòi.)
- Be hard done by: bị đối xử tệ, bị thiệt thòi.
- She felt she was hard done by in the divorce settlement. (Cô ấy cảm thấy mình bị thiệt thòi trong thỏa thuận ly hôn.)